coin box

Học thuật
Thân thiện
coin box

A child drops a coin into the coin box of a toy vending machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng tiền xu: Một hộp hoặc ngăn chứa được thiết kế để thu nhận lưu trữ tiền xu. thường một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị.
    • Máy trả tiền kẽm trước: Một thiết bị công cộng (như điện thoại công cộng kiểu ) yêu cầu người dùng bỏ tiền xu vào hộp chứa trước khi có thể sử dụng dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vending machine's coin box was full. (Hộp đựng tiền xu của máy bán hàng tự động đã đầy.)
    • He inserted several coins into the coin box of the old telephone. (Anh ấy bỏ vài đồng xu vào máy trả tiền kẽm của chiếc điện thoại .)
    • The bus driver collects the money from the coin box at the end of his shift. (Người lái xe buýt thu tiền từ hộp đựng tiền xu vào cuối ca làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To empty the coin box": Hành động lấy tiền xu ra khỏi hộp chứa, thường để kiểm kê hoặc bảo trì.
    • The technician comes weekly to empty and service the coin boxes. (Kỹ thuật viên đến hàng tuần để làm trống bảo dưỡng các hộp đựng tiền xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash box (n): Hộp đựng tiền mặt (nói chung, có thể chứa cả tiền giấy tiền xu).
  • Money box / Piggy bank (n): Ống tiền, heo đất (dùng để tiết kiệm tiền cá nhân).
  • Slot (n): Khe, lỗ để bỏ tiền xu vào.
  • Hopper (n): Phễu chứa tiền xu bên trong máy.
Từ đồng nghĩa
  • Coin receptacle: Ngăn chứa tiền xu.
  • Coin mechanism: cấu nhận tiền xu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
coin box

A child drops a coin into the coin box of a toy vending machine.

Noun
  1. máy trả tiền kẽm trước.